窃据[qiè jù] [窃 据]Lưu từKhácchiếm đoạt; chiếm giữ không công bằng; tước đoạtChữ trong từ窃qièăn trộm据jùtheoTừ cùng chữ:证据zhèng jùHSK 3bằng chứng数据shù jùHSK 4dữ liệu根据gēn jùHSK 4theo依据yī jùHSK 5dựa vào占据zhàn jùHSK 6chiếm đóng大数据dà shù jùHSK 7dữ liệu lớn (tin học)收据shōu jùHSK 8biên lai窃取qiè qǔHSK 8đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)Từ cận nghĩa:篡cuànchiếm đoạt攘窃rǎng qièchiếm đoạt攫夺jué duóchiếm đoạt