窘境[jiǒng jìng] [窘 境]Lưu từKháctình huống khó xử; tình cảnh khó khănChữ trong từ窘jiǒngkhốn đốn境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:环境huán jìngHSK 3môi trường边境biān jìngHSK 5biên giới出境chū jìngHSK 7xuất cảnh处境chǔ jìngHSK 7tình cảnh (của một người)过境guò jìngHSK 7đi qua lãnh thổ của một quốc gia入境rù jìngHSK 8nhập cảnh困境kùn jìngHSK 8tình cảnh khó khăn家境jiā jìngHSK 8tình hình tài chính gia đình窘迫jiǒng pòHSK 8túng thiếu