竖立[shù lì] [竖 立]Lưu từKhácdựng lên; đặt thẳng; đứngChữ trong từ竖shùdựng立lìđứngTừ cùng chữ:建立jiàn lìHSK 3thiết lập成立chéng lìHSK 3thiết lập设立shè lìHSK 3thiết lập独立dú lìHSK 4độc lập创立chuàng lìHSK 5thành lập对立duì lìHSK 5đối lập确立què lìHSK 5thiết lập公立gōng lìHSK 7công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện)孤立gū lìHSK 7cô lậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:竖起shù qǐdựng lên (lều trại, v.v.)