竞价[jìng jià] [竞 价]Lưu từKháccạnh tranh giá; thầu (trong đấu giá); cạnh tranh về giáChữ trong từ竞jìngcạnh tranh价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trị物价wù jiàHSK 5giá cả竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranhXem thêm (3)