笃志[dǔ zhì] [笃 志]Lưu từKháckiên định; với sự tận tâm nhấtChữ trong từ笃dǔnghiêm trọng (bệnh)志zhìký hiệuTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu意志yì zhìHSK 5ý chí斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm同志tóng zhìHSK 9đồng chíTừ cận nghĩa:刚毅gāng yìHSK 7kiên định不渝bù yúkiên định不移bù yíkiên định坚贞jiān zhēnkiên định硬气yìng qìkiên định