不移[bù yí] [BẤT 移]Lưu từKháckiên định; không thể chuyển dờiChữ trong từ不bùBẤTkhông移yídi chuyểnTừ ghép:坚定不移jiān dìng bù yíkhông nao núng确凿不移què záo bù yíthiết lập và không thể chối cãi (thành ngữ)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:刚毅gāng yìHSK 7kiên định不渝bù yúkiên định坚贞jiān zhēnkiên định硬气yìng qìkiên định笃志dǔ zhìkiên định