确凿不移[què záo bù yí] [确 凿 BẤT 移]Lưu từKhácthiết lập và không thể chối cãi (thành ngữ)Chữ trong từ确quèxác thực凿záođục不bùBẤTkhông移yídi chuyểnTừ cùng chữ:确保què bǎoHSK 3đảm bảo确定què dìngHSK 3rõ ràng确实què shíHSK 3thực sự确认què rènHSK 4xác nhận转移zhuǎn yíHSK 4chuyển确立què lìHSK 5thiết lập确信què xìnHSK 8tin chắc确凿què záoHSK 8rõ ràng确切què qièHSK 8rõ ràngXem thêm (3)