坚定不移[jiān dìng bù yí] [坚 定 BẤT 移]Lưu từKháckhông nao núng; không lay chuyểnChữ trong từ坚jiānmạnh定dìngcố định不bùBẤTkhông移yídi chuyểnTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng坚强jiān qiángHSK 3kiên cường坚持jiān chíHSK 3kiên trì坚固jiān gùHSK 4vững chắc转移zhuǎn yíHSK 4chuyển坚定jiān dìngHSK 5vững vàng坚信jiān xìnHSK 8tin tưởng vững chắc坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững坚实jiān shíHSK 8vững chắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:奋勇fèn yǒngHSK 7không nao núng