硬气[yìng qì] [硬 气]Lưu từKháckiên định; không nhượng bộ; có chí khíChữ trong từ硬yìngcứng气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:刚毅gāng yìHSK 7kiên định不渝bù yúkiên định不移bù yíkiên định坚贞jiān zhēnkiên định笃志dǔ zhìkiên định