符记[fú jì] [符 记]Lưu từKhácký hiệu; biểu trưng; dấu hiệuChữ trong từ符fúdấu hiệu记jìghi chépTừ ghép:符记环fú jì huánvòng mã thông báo (tin học)Từ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)符号fú hàoHSK 4ký hiệu符合fú héHSK 4phù hợp với标记biāo jìHSK 6ký hiệu传记zhuàn jìHSK 7tiểu sử惦记diàn jìHSK 7nghĩ đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:符号fú hàoHSK 4ký hiệu标记biāo jìHSK 6ký hiệu志zhìký hiệu表征biǎo zhēngký hiệu