筹募
[chóu mù] [筹 募]
gây quỹ; thu thập tiền
协会正在为灾区同胞筹募善款。
xié huì zhèng zài wèi zāi qū tóng bāo chóu mù shàn kuǎn.Hiệp hội đang quyên góp tiền từ thiện cho đồng bào vùng thiên tai.
[chóu mù] [筹 募]
gây quỹ; thu thập tiền
协会正在为灾区同胞筹募善款。
xié huì zhèng zài wèi zāi qū tóng bāo chóu mù shàn kuǎn.Hiệp hội đang quyên góp tiền từ thiện cho đồng bào vùng thiên tai.