募款[mù kuǎn] [募 款]Lưu từKhácgây quỹ; tiền quyên gópChữ trong từ募mùquyên góp款kuǎnmụcTừ cùng chữ:存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiền公款gōng kuǎnHSK 7tiền công大款dà kuǎnHSK 7người rất giàu cóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:筹募chóu mùgây quỹ筹款chóu kuǎngây quỹ筹钱chóu qiángây quỹ