简要介绍[jiǎn yào jiè shào] [简 要 介 绍]Lưu từKhácgiới thiệu ngắn gọnChữ trong từ简jiǎnđơn giản要yàomuốn介jiègiới thiệu绍shàotiếp tụcTừ cùng chữ:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt简化jiǎn huàHSK 8đơn giản hóa简易jiǎn yìHSK 8đơn giản简洁jiǎn jiéHSK 8ngắn gọn简短jiǎn duǎnHSK 8ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:简短介绍jiǎn duǎn jiè shàogiới thiệu ngắn gọn