简谐[jiǎn xié] [简 谐]Lưu từKhácđiều hòa đơn giản (chuyển động, dao động, v.v. trong cơ học)Chữ trong từ简jiǎnđơn giản谐xié(hình thức kết hợp) hòa hợpTừ ghép:简谐波jiǎn xié bōsóng điều hòa đơn giản简谐振动jiǎn xié zhèn dòngdao động điều hòa đơn giản简谐运动jiǎn xié yùn dòngchuyển động điều hòa đơn giản (trong cơ học)Từ cùng chữ:简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)和谐hé xiéHSK 6hài hòa简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt简化jiǎn huàHSK 8đơn giản hóa简易jiǎn yìHSK 8đơn giản简洁jiǎn jiéHSK 8ngắn gọn简短jiǎn duǎnHSK 8ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)Xem thêm (3)