简谐波[jiǎn xié bō] [简 谐 波]Lưu từKhácsóng điều hòa đơn giản; sóng hình sinChữ trong từ简jiǎnđơn giản谐xié(hình thức kết hợp) hòa hợp波bōsóngTừ cùng chữ:简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt奔波bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáo风波fēng bōHSK 7sự xáo trộn简化jiǎn huàHSK 8đơn giản hóa简易jiǎn yìHSK 8đơn giản简洁jiǎn jiéHSK 8ngắn gọnXem thêm (3)