管钳[guǎn qián] [管 钳]Lưu từKhácmỏ lết ốngChữ trong từ管guǎnchăm sóc钳qiánkìmTừ cùng chữ:管理guǎn lǐHSK 3giám sát管道guǎn dàoHSK 6đường ống管子guǎn ziHSK 7ống管家guǎn jiāHSK 7quản gia管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật管用guǎn yòngHSK 7hiệu quả管辖guǎn xiáHSK 7quản lý管理费guǎn lǐ fèiHSK 7phí quản lýTừ cận nghĩa:管子钳guǎn zi qiánmỏ lết ống