类地行星[lèi dì xíng xīng] [类 地 行 星]Lưu từKháchành tinh loại đấtChữ trong từ类lèiloại地dìđất行xíngđi星xīngngôi saoTừ cùng chữ:明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao类似lèi sìHSK 3tương tự类型lèi xíngHSK 4loại卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạc球星qiú xīngHSK 6ngôi sao thể thao (môn bóng)零星líng xīngHSK 6rời rạcXem thêm (2)