类语辞典[lèi yǔ cí diǎn] [类 语 辞 典]Lưu từKháctừ điển đồng nghĩaChữ trong từ类lèiloại语yǔphương ngữ辞cítừ chức典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…词典cí diǎnHSK 2từ điển类似lèi sìHSK 3tương tự类型lèi xíngHSK 4loại经典jīng diǎnHSK 4kinh điển辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển庆典qìng diǎnHSK 8lễ kỷ niệm类别lèi biéHSK 8phân loạiXem thêm (1)