类金属[lèi jīn shǔ] [类 金 属]Lưu từKhácchất á kim (hóa học)Chữ trong từ类lèiloại金jīnvàng属shǔphân loạiTừ cùng chữ:家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình类似lèi sìHSK 3tương tự类型lèi xíngHSK 4loại亲属qīn shǔHSK 6họ hàng归属guī shǔHSK 7thuộc về附属fù shǔHSK 7công ty con非金属fēi jīn shǔHSK 7phi kim (hóa học)类别lèi biéHSK 8phân loại金属jīn shǔHSK 8kim loạiXem thêm (2)