类鼻疽单细胞[lèi bí jū dān xì bāo] [类 鼻 疽 单 细 胞]Lưu từKhácPseudomonas pseudomalleiChữ trong từ类lèiloại鼻bímũi疽jūhoại thư单dānhóa đơn细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thaiTừ cùng chữ:类似lèi sìHSK 3tương tự类型lèi xíngHSK 4loại同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹ细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)类别lèi biéHSK 8phân loại