粉板[fěn bǎn] [粉 板]Lưu từKhácbảng đen; bảng sơn để viết tạm bằng bút lôngChữ trong từ粉fěnbột板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà粉末fěn mòHSK 6bột mịn粉色fěn sèHSK 6màu hồng粉丝fěn sīHSK 7bún tàu粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết địnhXem thêm (1)Từ cận nghĩa:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen