XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

精密仪器

[jīng mì yí qì] [精 密 仪 器]

dụng cụ chính xác

这台精密仪器由国内厂家制造。

zhè tái jīng mì yí qì yóu guó nèi chǎng jiā zhì zào.

Thiết bị chính xác này do nhà máy trong nước chế tạo.

这台精密仪器的误差非常小。

zhè tái jīng mì yí qì de wù chā fēi cháng xiǎo.

Sai số của thiết bị tinh vi này cực kỳ nhỏ.

这台精密仪器能检测出微小的温度变化。

zhè tái jīng mì yí qì néng jiǎn cè chū wēi xiǎo de wēn dù biàn huà.

Thiết bị chính xác cao này có thể phát hiện sự thay đổi nhiệt độ cực nhỏ.