精神疾病[jīng shén jí bìng] [精 神 疾 病]Lưu từKhácbệnh tâm thầnChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần疾jí(dạng kết hợp) bệnh病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:精神病患jīng shén bìng huànbệnh tâm thần