系列放大器[xì liè fàng dà qì] [系 列 放 ĐẠI 器]Lưu từKhácbộ khuếch đại nối tiếpChữ trong từ系xìkết nối列lièsắp xếp放fàngđặt大dàĐẠIto器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí系列xì lièHSK 4loạt系统xì tǒngHSK 4hệ thống充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)