红彤彤
[hóng tōng tōng] [红 彤 彤]
đỏ rực
树上挂满了红彤彤的熟柿子。
shù shàng guà mǎn le hóng tōng tōng de shú shì zi.Trên cây treo đầy những quả hồng chín đỏ rực.
[hóng tōng tōng] [红 彤 彤]
đỏ rực
树上挂满了红彤彤的熟柿子。
shù shàng guà mǎn le hóng tōng tōng de shú shì zi.Trên cây treo đầy những quả hồng chín đỏ rực.