约章[yuē zhāng] [约 章]Lưu từKháchiến chươngChữ trong từ约yuēhẹn章zhāngchươngTừ cùng chữ:文章wén zhāngHSK 3bài viết约会yuē huìHSK 4cuộc hẹn约束yuē shùHSK 5hạn chế盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu约定yuē dìngHSK 6thoả thuận (sau khi thảo luận)规章guī zhāngHSK 6quy tắc出口成章chū kǒu chéng zhāngHSK 7(thành ngữ) (lời nói) lưu loát勋章xūn zhāngHSK 9huân chương印章yìn zhāngHSK 9con dấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宪章xiàn zhānghiến chương