级差[jí chā] [级 差]Lưu từKhácchênh lệch (giữa các cấp); chênh lệch lươngChữ trong từ级jícấp差chàkémTừ cùng chữ:出差chū chāiHSK 5đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờ反差fǎn chāHSK 7tương phản级别jí biéHSK 7cấp bậc (quân sự)偏差piān chāHSK 8thiên lệch落差luò chāHSK 8mức chênh lệch độ cao相差xiāng chàHSK 9khác biệt误差wù chāHSK 9chênh lệch顺差shùn chāHSK 9thặng dư thương mại