纪念奖[jì niàn jiǎng] [纪 念 奖]Lưu từKháccúpChữ trong từ纪jìtrật tự念niànđọc奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…纪念jì niànHSK 3tưởng niệm中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng纪律jì lǜHSK 4kỷ luật获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng纪要jì yàoHSK 6biên bản过奖guò jiǎngHSK 7khen quá lời颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởngXem thêm (3)