纪念章
[jì niàn zhāng] [纪 念 章]
huy chương kỷ niệm; huy hiệu lưu niệm; lượng từ: 枚 (méi)
他的胸前戴着一枚纪念章。
tā de xiōng qián dài zhe yì méi jì niàn zhāng.Trước ngực anh ấy đeo một chiếc huy hiệu kỷ niệm.
[jì niàn zhāng] [纪 念 章]
huy chương kỷ niệm; huy hiệu lưu niệm; lượng từ: 枚 (méi)
他的胸前戴着一枚纪念章。
tā de xiōng qián dài zhe yì méi jì niàn zhāng.Trước ngực anh ấy đeo một chiếc huy hiệu kỷ niệm.