纯牛奶[chún niú nǎi] [纯 牛 奶]Lưu từKhácsữa nguyên chấtChữ trong từ纯chúnthuần khiết牛niúcon bò奶nǎivúTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết纯朴chún pǔHSK 7biến thể của 淳朴 (chún pǔ)纯洁chún jiéHSK 7thuần khiết纯粹chún cuìHSK 7thuần khiết