纷乱
[fēn luàn] [纷 乱]
nhiều và hỗn loạn
考试前他思绪纷乱,怎么也无法集中注意力。
kǎo shì qián tā sī xù fēn luàn, zěn me yě wú fǎ jí zhōng zhù yì lì.Trước kỳ thi, mạch suy nghĩ của anh ấy rối loạn, không thể tập trung được.
[fēn luàn] [纷 乱]
nhiều và hỗn loạn
考试前他思绪纷乱,怎么也无法集中注意力。
kǎo shì qián tā sī xù fēn luàn, zěn me yě wú fǎ jí zhōng zhù yì lì.Trước kỳ thi, mạch suy nghĩ của anh ấy rối loạn, không thể tập trung được.