纸堆[zhǐ duī] [纸 堆]Lưu từKhácgiấy; chồng giấyChữ trong từ纸zhǐgiấy堆duīchất đốngTừ ghép:故纸堆gù zhǐ duīmột đống sách cũ钻故纸堆zuān gù zhǐ duīmò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:纸zhǐHSK 2giấy鞋xiéHSK 2giày秒miǎoHSK 5giây (đơn vị thời gian)履lǚgiày舄xìgiày躧xǐgiày纸张zhǐ zhānggiấy纸质zhǐ zhìgiấy鞋子xié zigiày