组织学
[zǔ zhī xué] [组 织 HỌC]
mô học
学校组织学生参加急救知识培训。
xué xiào zǔ zhī xué shēng cān jiā jí jiù zhī shi péi xùn.Nhà trường tổ chức cho học sinh tham gia khóa đào tạo kiến thức cấp cứu.
学校定期组织学生去图书馆看书。
xué xiào dìng qī zǔ zhī xué shēng qù tú shū guǎn kàn shū.Trường học định kỳ tổ chức cho học sinh đến thư viện đọc sách.
学校定期组织学生进行地震演练。
xué xiào dìng qī zǔ zhī xué shēng jìn xíng dì zhèn yǎn liàn.Trường học định kỳ tổ chức cho học sinh diễn tập động đất.