组队[zǔ duì] [组 队]Lưu từKháchợp tác (với); tổ chức một độiChữ trong từ组zǔhình thành队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)组成zǔ chéngHSK 2hình thành组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng乐队yuè duìHSK 3ban nhạc组合zǔ héHSK 3lắp ráp组织zǔ zhīHSK 5tổ chức军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang团队tuán duìHSK 6đội nhómXem thêm (3)