细嘴黄鹂[xì zuǐ huáng lí] [细 嘴 黄 鹂]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mỏ mảnh (Oriolus tenuirostris)Chữ trong từ细xìmỏng hoặc thon嘴zuǐmiệng黄huángmàu vàng鹂líchim hoàng oanh Trung QuốcTừ cùng chữ:细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn细微xì wēiHSK 9nhỏ bé细心xì xīnHSK 9cẩn thận细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màng