细胞培养器[xì bāo péi yǎng qì] [细 胞 培 养 器]Lưu từKhácthiết bị nuôi cấy tế bàoChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thai培péiđắp đất养yǎngnuôi (động vật)器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)Xem thêm (3)