终傅[zhōng fù] [终 傅]Lưu từKháclễ tang (nghi thức Công giáo)Chữ trong từ终zhōngkết thúc傅fù(dạng kết hợp) người hướng dẫnTừ cùng chữ:终于zhōng yúHSK 3cuối cùng师傅shī fuHSK 5bậc thầy终止zhōng zhǐHSK 5dừng终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc终身zhōng shēnHSK 5suốt đời终年zhōng niánHSK 6cả năm终生zhōng shēngHSK 9suốt đời终究zhōng jiūHSK 9cuối cùng终结zhōng jiéHSK 9chấm dứt