绕圈子
[rào quān zi] [绕 圈 子]
đi vòng tròn; đi đường vòng; (nghĩa bóng) nói quanh co
你有什么话就直说,别绕圈子。
nǐ yǒu shén me huà jiù zhí shuō, bié rào quān zi.Cậu có chuyện gì cứ nói thẳng, đừng vòng vo.
咱们别绕圈子了,省去客套的开场白吧。
zán men bié rào quān zi le, shěng qù kè tào de kāi chǎng bái ba.Chúng ta đừng vòng vo nữa, bỏ qua những lời mở đầu khách sáo đi.