绝对数字[jué duì shù zì] [绝 对 数 字]Lưu từKhácsố tuyệt đối (khác với tương đối)Chữ trong từ绝juétuyệt đối对duìđúng数shǔđếm字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết绝对jué duìHSK 3tuyệt đối签字qiān zìHSK 5ký tên绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng识字shí zìHSK 6biết chữ绝大多数jué dà duō shùHSK 6đại đa sốXem thêm (3)