统一超[tǒng yī chāo] [统 一 超]Lưu từKhác7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 统一超商 (tǒngyī chāoshāng))Chữ trong từ统tǒngthu thập一yīmột超chāovượt quáTừ cùng chữ:统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố高超gāo chāoHSK 7xuất sắc统治tǒng zhìHSK 9cai trị (một quốc gia)统筹tǒng chóuHSK 9kế hoạch tổng thể统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn