绣花[xiù huā] [绣 花]Lưu từKhácthêu; thực hiện việc thêuChữ trong từ绣xiùthêu花huāhoaTừ ghép:绣花鞋xiù huā xiégiày thêuTừ cùng chữ:开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quế火花huǒ huāHSK 7tia lửa荷花hé huāHSK 7hoa sen棉花mián huaHSK 8bôngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:刺绣cì xiùHSK 7thêu绣xiùHSK 9thêu黹zhǐthêu