绵绵[mián mián] [绵 绵]Lưu từKhácliên tục; không ngừngChữ trong từ绵miántơ tằm绵miántơ tằmTừ ghép:软绵绵ruǎn mián miánmềm绵绵不绝mián mián bù juéliên tụcTừ cùng chữ:海绵hǎi miánHSK 7(động vật học) bọt biển连绵lián miánHSK 8liên tụcTừ cận nghĩa:连续lián xùHSK 3liên tục接连jiē liánHSK 5liên tục连绵lián miánHSK 8liên tục绎yìliên tục络绎luò yìliên tục续续xù xùliên tục绵连mián liánliên tục连声lián shēngliên tục (nói điều gì đó)连连lián liánliên tụcXem thêm (3)