续续
[xù xù] [续 续]
liên tục; tiếp diễn; không ngừng
这场雨断断续续地下了一整天。
zhè chǎng yǔ duàn duàn xù xù dì xià le yì zhěng tiān.Trận mưa này rơi rải rác gián đoạn cả ngày.
考试时间到了,考生们陆陆续续下场。
kǎo shì shí jiān dào le, kǎo shēng men lù lù xù xù xià chǎng.Hết giờ làm bài, các thí sinh lần lượt rời phòng thi.
昨晚信号不好,声音听起来断断续续的。
zuó wǎn xìn hào bù hǎo, shēng yīn tīng qǐ lái duàn duàn xù xù de.Tối qua tín hiệu không tốt, âm thanh nghe được lúc có lúc không.