陆陆续续
[lù lù xù xù] [陆 陆 续 续]
lần lượt; từng cái một; liên tục
考试时间到了,考生们陆陆续续下场。
kǎo shì shí jiān dào le, kǎo shēng men lù lù xù xù xià chǎng.Hết giờ làm bài, các thí sinh lần lượt rời phòng thi.
随着城市改造推进,许多老住户陆陆续续迁入新建的公寓。
suí zhe chéng shì gǎi zào tuī jìn, xǔ duō lǎo zhù hù lù lù xù xù qiān rù xīn jiàn de gōng yù.Cùng với tiến độ cải tạo đô thị, nhiều hộ dân lâu năm dần chuyển vào các căn hộ mới xây.