轮番[lún fān] [轮 番]Lưu từKháclần lượt; từng cái mộtChữ trong từ轮lúnbánh xe番fān(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc)Từ cùng chữ:轮子lún ziHSK 4bánh xe轮椅lún yǐHSK 4xe lăn轮船lún chuánHSK 4tàu thủy一番yì fānHSK 6một hồi翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi轮廓lún kuòHSK 8đường nét轮换lún huànHSK 8xoay vòng轮流lún liúHSK 8luân phiên轮胎lún tāiHSK 8lốp xeTừ cận nghĩa:陆续lù xùHSK 4lần lượt先后xiān hòuHSK 5lần lượt挨āiHSK 6lần lượt相继xiāng jìHSK 9lần lượt轮次lún cìlần lượt陆陆续续lù lù xù xùlần lượt