轮次[lún cì] [轮 次]Lưu từKháclần lượt; theo lượt; vòngChữ trong từ轮lúnbánh xe次cìtiếp theoTừ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới其次qí cìHSK 3tiếp theo多次duō cìHSK 4nhiều lần轮子lún ziHSK 4bánh xe轮椅lún yǐHSK 4xe lăn轮船lún chuánHSK 4tàu thủy再次zài cìHSK 5một lần nữa层次céng cìHSK 5tầngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:陆续lù xùHSK 4lần lượt先后xiān hòuHSK 5lần lượt挨āiHSK 6lần lượt相继xiāng jìHSK 9lần lượt轮番lún fānlần lượt陆陆续续lù lù xù xùlần lượt