绵绵不绝[mián mián bù jué] [绵 绵 BẤT 绝]Lưu từKhácliên tục; không dứtChữ trong từ绵miántơ tằm绵miántơ tằm不bùBẤTkhông绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng络绎不绝luò yì bù juéHSK 8(thành ngữ) liên tục滔滔不绝tāo tāo bù juéHSK 9(thành ngữ) nói liên tụcTừ cận nghĩa:连续lián xùHSK 3liên tục接连jiē liánHSK 5liên tục连绵lián miánHSK 8liên tục绎yìliên tục络绎luò yìliên tục续续xù xùliên tục绵绵mián miánliên tục绵连mián liánliên tục连声lián shēngliên tục (nói điều gì đó)Xem thêm (3)