综合性
[zōng hé xìng] [综 合 性]
tính tổng hợp
这所综合性大学的工科实力名列前茅。
zhè suǒ zōng hé xìng dà xué de gōng kē shí lì míng liè qián máo.Thế mạnh ngành kỹ thuật của trường đại học tổng hợp này thuộc top đầu.
[zōng hé xìng] [综 合 性]
tính tổng hợp
这所综合性大学的工科实力名列前茅。
zhè suǒ zōng hé xìng dà xué de gōng kē shí lì míng liè qián máo.Thế mạnh ngành kỹ thuật của trường đại học tổng hợp này thuộc top đầu.