综合馆[zōng hé guǎn] [综 合 馆]Lưu từKháctổ hợp (nhóm tòa nhà)Chữ trong từ综zèngsợi dây trong khung cửi合héđóng馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán综合zōng héHSK 4toàn diện宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàngXem thêm (3)