综括[zōng kuò] [综 括]Lưu từKháctóm tắt; tổng kếtChữ trong từ综zèngsợi dây trong khung cửi括kuòbao gồmTừ cùng chữ:包括bāo kuòHSK 4bao gồm概括gài kuòHSK 4tóm tắt综合zōng héHSK 4toàn diện综上所述zōng shàng suǒ shùHSK 9tóm tắtTừ cận nghĩa:总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt概括gài kuòHSK 4tóm tắt大纲dà gāngHSK 5tóm tắt摘要zhāi yàoHSK 6tóm tắt简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt归纳guī nàHSK 7tóm tắt综上所述zōng shàng suǒ shùHSK 9tóm tắt包举bāo jǔtóm tắt大要dà yàotóm tắtXem thêm (3)